hằm hè
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tỏ vẻ giận dữ, hung hăng, sẵn sàng gây gổ hoặc đánh nhau: "hằm hè" dùng để miêu tả thái độ, vẻ mặt hoặc cử chỉ của một người đang rất tức giận và muốn thể hiện sự đe dọa, tranh chấp.
- Có vẻ hầm hầm, khó chịu và muốn trút giận: Diễn tả trạng thái bực tức, cáu kỉnh lộ rõ ra bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta bước vào với vẻ mặt hằm hè, ai cũng phải tránh xa. (Anh ta bước vào với vẻ mặt giận dữ, ai cũng phải tránh xa.)
- Đừng có hằm hè với tôi, chuyện đó không phải lỗi của tôi. (Đừng có tỏ vẻ giận dữ với tôi, chuyện đó không phải lỗi của tôi.)
- Thằng bé ngồi một góc, hằm hè vì bị mẹ mắng. (Cậu bé ngồi một góc, hầm hầm vì bị mẹ mắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hằm hè" thường đi kèm với các từ chỉ thái độ, hành động: Cụm từ này thường được dùng để bổ nghĩa cho các động từ hoặc danh từ miêu tả hành vi hung hăng.
- Nó nói chuyện hằm hè như muốn gây sự với cả thế giới. (Nó nói chuyện giận dữ như muốn gây sự với cả thế giới.)
- Một thái độ hằm hè chẳng giải quyết được vấn đề gì. (Một thái độ giận dữ chẳng giải quyết được vấn đề gì.)
Biến thể và từ gần giống
Hầm hầm (tính từ): Có vẻ giận dữ nhưng có thể kìm nén hơn, thường biểu hiện qua nét mặt.
- Nó ngồi im với bộ mặt hầm hầm. (Nó ngồi im với bộ mặt hầm hầm giận dữ.)
Hằm hằm: Một biến thể nhấn mạnh hơn của "hằm hè", diễn tả sự giận dữ rõ rệt.
- Ánh mắt nó nhìn tôi hằm hằm. (Ánh mắt nó nhìn tôi đầy vẻ giận dữ.)
Từ đồng nghĩa
- Giận dữ: Cảm giác tức giận mạnh mẽ.
- Hung hăng: Có thái độ thô bạo, sẵn sàng gây hấn.
- Cáu kỉnh: Dễ nổi nóng, khó chịu.
Từ trái nghĩa
- Hiền lành: Tính nết tốt, không hung dữ.
- Vui vẻ: Có tâm trạng tốt, thoải mái.
- Ôn hòa: Điềm đạm, nhã nhặn.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "hằm hè" mang sắc thái khá mạnh, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết miêu tả, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Kết hợp từ: Thường đi với các từ như "vẻ mặt", "thái độ", "nói", "nhìn".