hằm hè

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tỏ vẻ giận dữ, hung hăng, sẵn sàng gây gổ hoặc đánh nhau: "hằm " dùng để miêu tả thái độ, vẻ mặt hoặc cử chỉ của một người đang rất tức giận muốn thể hiện sự đe dọa, tranh chấp.
    • Có vẻ hầm hầm, khó chịu muốn trút giận: Diễn tả trạng thái bực tức, cáu kỉnh lộ ra bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta bước vào với vẻ mặt hằm , ai cũng phải tránh xa. (Anh ta bước vào với vẻ mặt giận dữ, ai cũng phải tránh xa.)
    • Đừng hằm với tôi, chuyện đó không phải lỗi của tôi. (Đừng tỏ vẻ giận dữ với tôi, chuyện đó không phải lỗi của tôi.)
    • Thằng ngồi một góc, hằm bị mẹ mắng. (Cậu ngồi một góc, hầm hầm bị mẹ mắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hằm " thường đi kèm với các từ chỉ thái độ, hành động: Cụm từ này thường được dùng để bổ nghĩa cho các động từ hoặc danh từ miêu tả hành vi hung hăng.
    • nói chuyện hằm như muốn gây sự với cả thế giới. ( nói chuyện giận dữ như muốn gây sự với cả thế giới.)
    • Một thái độ hằm chẳng giải quyết được vấn đề . (Một thái độ giận dữ chẳng giải quyết được vấn đề .)
Biến thể từ gần giống
  • Hầm hầm (tính từ): Có vẻ giận dữ nhưng có thể kìm nén hơn, thường biểu hiện qua nét mặt.

    • ngồi im với bộ mặt hầm hầm. ( ngồi im với bộ mặt hầm hầm giận dữ.)
  • Hằm hằm: Một biến thể nhấn mạnh hơn của "hằm ", diễn tả sự giận dữ rõ rệt.

    • Ánh mắt nhìn tôi hằm hằm. (Ánh mắt nhìn tôi đầy vẻ giận dữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Giận dữ: Cảm giác tức giận mạnh mẽ.
  • Hung hăng: thái độ thô bạo, sẵn sàng gây hấn.
  • Cáu kỉnh: Dễ nổi nóng, khó chịu.
Từ trái nghĩa
  • Hiền lành: Tính nết tốt, không hung dữ.
  • Vui vẻ: tâm trạng tốt, thoải mái.
  • Ôn hòa: Điềm đạm, nhã nhặn.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "hằm " mang sắc thái khá mạnh, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết miêu tả, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Kết hợp từ: Thường đi với các từ như "vẻ mặt", "thái độ", "nói", "nhìn".

Từ chứa "hằm hè"